Ma-Xê-Đô-Ni-AMã bưu Query
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Галиште/Galishte, 1430, Кавадарци/Kavadarci, Вардарски регион/Vardar: 1430

1430

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Галиште/Galishte, 1430, Кавадарци/Kavadarci, Вардарски регион/Vardar
Thành Phố :Галиште/Galishte
Khu 2 :Кавадарци/Kavadarci
Khu 1 :Вардарски регион/Vardar
Quốc Gia :Ma-Xê-Đô-Ni-A
Mã Bưu :1430

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :Macedonian/English (MK/EN)
Mã Vùng :MK-AV
vi độ :41.32162
kinh độ :21.86357
Múi Giờ :Europe/Skopje
Thời Gian Thế Giới :UTC+1
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Галиште/Galishte, 1430, Кавадарци/Kavadarci, Вардарски регион/Vardar được đặt tại Ma-Xê-Đô-Ni-A. mã vùng của nó là 1430.

Những người khác được hỏi
  • 1430 Галиште/Galishte,+1430,+Кавадарци/Kavadarci,+Вардарски+регион/Vardar
  • 9505 Poblacion,+9505,+Tupi,+South+Cotabato,+Soccsksargen+(Region+XII)
  • 6820018 Fukubacho/福庭町,+Kurayoshi-shi/倉吉市,+Tottori/鳥取県,+Chugoku/中国地方
  • 51980 Lauteala,+Juva,+Pieksämäki,+Etelä-Savo/Södra+Savolax,+Itä-Suomen
  • None Kiwawu,+Malangala,+Busujju,+Mubende
  • None Barrio+Las+Flores,+San+Marcos,+San+Marcos,+Ocotepeque
  • 35170-268 Rua+Bolívia,+Santa+Cruz,+Coronel+Fabriciano,+Minas+Gerais,+Sudeste
  • 9190533 Sakaicho+Kibehigashi/坂井町木部東,+Sakai-shi/坂井市,+Fukui/福井県,+Chubu/中部地方
  • 7520 Beach+Road,+Akaroa,+7520,+Christchurch,+Canterbury
  • 310181 310181,+Stradă+Vidu+Ioan,+Arad,+Arad,+Arad,+Vest
  • 1011 Renall+Street,+Freemans+Bay,+1011,+Auckland,+Auckland
  • 08452-380 Rua+Jasmim-da-Itália,+Vila+Lourdes,+São+Paulo,+São+Paulo,+Sudeste
  • 5806 Majanlud,+5806,+Sapi-an,+Capiz,+Western+Visayas+(Region+VI)
  • 0181527 Inai/井内,+Ikawa-machi/井川町,+Minamiakita-gun/南秋田郡,+Akita/秋田県,+Tohoku/東北地方
  • 1400 Крушје/Krushјe,+1400,+Велес/Veles,+Вардарски+регион/Vardar
  • 51011 Al+Kifil/الكفل,+Babil/بابل
  • 052652 052652,+Stradă+Tiparnitei,+Bucureşti,+Oficiul+Poştal+Nr.75,+Sectorul+5,+Bucureşti,+Bucureşti+-+Ilfov
  • 222045 Березка/Berezka,+222045,+Ухвальский+поселковый+совет/Uhvalskiy+council,+Крупский+район/Krupskiy+raion,+Минская+область/Minsk+voblast
  • 20503 Setiausaha+Kerajaan+Negeri,+20503,+Kuala+Terengganu,+Terengganu
  • 21610 Kampong+Padang+Pauh,+21610,+Marang,+Terengganu
Галиште/Galishte, 1430, Кавадарци/Kavadarci, Вардарски регион/Vardar,1430 ©2026 Mã bưu Query